TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блю́дечко

giống trungbất động vật
bljúdečko giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блю́дечко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блю́дечко nghĩa là đĩa tách, đĩa lót chén.

Nghĩa của блю́дечко

Nghĩa lấy theo mục блюдце.

Danh từ

  1. Đĩa tách, đĩa lót chén.

Biến cách của блю́дечко (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блю́дечкоблю́дечки
Sinh cách кого? чего?блю́дечкаблю́дечек
Tặng cách кому? чему?блю́дечкублю́дечкам
Đối cách кого? что?блю́дечкоблю́дечки
Công cụ cách кем? чем?блю́дечкомблю́дечками
Giới cách о ком? о чём?блю́дечкеблю́дечках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блюдечко nghĩa là gì?

блюдечко (danh từ) nghĩa là đĩa tách, đĩa lót chén.

блюдечко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блю́дечко (phiên âm Latinh bljúdečko); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.