TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соблюсти́

thể hoàn thành
sobljustí[səblʲʉˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соблюсти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соблюсти́ nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

Nghĩa của соблюсти́

Thể hoàn thành của блюсти́.

Động từ

  1. Tuân theo, tuân thủ; (охранять) giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.

Cặp thể của соблюсти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соблюсти́

NgôiTương lai
ясоблюду́
тысоблюдёшь
он / она́ / оно́соблюдёт
мысоблюдём
высоблюдёте
они́соблюду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соблю́л
Giống cái (она́)соблюла́
Giống trung (оно́)соблюло́
Số nhiều (они́)соблюли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соблюди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соблюди́те

Câu hỏi thường gặp

соблюсти nghĩa là gì?

соблюсти (động từ) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

соблюсти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соблюсти́ (phiên âm Latinh sobljustí, IPA [səblʲʉˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.