соблюсти́
Dấu sắc trên соблюсти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соблюсти́ nghĩa là tuân theo, tuân thủ.
Nghĩa của соблюсти́
Thể hoàn thành của блюсти́.
Động từ
- Tuân theo, tuân thủ; (охранять) giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.
Cặp thể của соблюсти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соблюсти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соблюду́ |
| ты | соблюдёшь |
| он / она́ / оно́ | соблюдёт |
| мы | соблюдём |
| вы | соблюдёте |
| они́ | соблюду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соблю́л |
| Giống cái (она́) | соблюла́ |
| Giống trung (оно́) | соблюло́ |
| Số nhiều (они́) | соблюли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соблюди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соблюди́те |
Câu hỏi thường gặp
соблюсти nghĩa là gì?
соблюсти (động từ) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.
соблюсти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соблюсти́ (phiên âm Latinh sobljustí, IPA [səblʲʉˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.