TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бля́ха

giống cáibất động vật
bljáxa[ˈblʲaxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бля́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бля́ха nghĩa là tấm kim loại.

Nghĩa của бля́ха

Danh từ

  1. Tấm kim loại.

Biến cách của бля́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бля́хабля́хи
Sinh cách кого? чего?бля́хибля́х
Tặng cách кому? чему?бля́хебля́хам
Đối cách кого? что?бля́хубля́хи
Công cụ cách кем? чем?бля́хойбля́хами
Giới cách о ком? о чём?бля́хебля́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бля́ха

Câu hỏi thường gặp

бляха nghĩa là gì?

бляха (danh từ) nghĩa là tấm kim loại.

бляха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бля́ха (phiên âm Latinh bljáxa, IPA [ˈblʲaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.