бля́ха
giống cáibất động vật
bljáxa[ˈblʲaxə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бля́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бля́ха nghĩa là tấm kim loại.
Nghĩa của бля́ха
Danh từ
- Tấm kim loại.
Biến cách của бля́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бля́ха | бля́хи |
| Sinh cách кого? чего? | бля́хи | бля́х |
| Tặng cách кому? чему? | бля́хе | бля́хам |
| Đối cách кого? что? | бля́ху | бля́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | бля́хой | бля́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | бля́хе | бля́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бля́ха
Câu hỏi thường gặp
бляха nghĩa là gì?
бляха (danh từ) nghĩa là tấm kim loại.
бляха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бля́ха (phiên âm Latinh bljáxa, IPA [ˈblʲaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.