TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блёкнуть

thể chưa hoàn thành
bljóknutʹ[ˈblʲɵknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

блёкнуть nghĩa là héo, khô héo, phai đi, nhạt đi.

Nghĩa của блёкнуть

Động từ

  1. вянуть Héo, khô héo, úa vàng.
  2. тускнеть Phai đi, nhạt đi, phai nhạt.

Cặp thể của блёкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ блёкнуть

NgôiHiện tại
яблёкну
тыблёкнешь
он / она́ / оно́блёкнет
мыблёкнем
выблёкнете
они́блёкнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блёкнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)блёк
Giống cái (она́)блёкла
Giống trung (оно́)блёкло
Số nhiều (они́)блёкли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блёкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блёкните

Họ từ của блёкнуть

Câu hỏi thường gặp

блёкнуть nghĩa là gì?

блёкнуть (động từ) nghĩa là héo, khô héo, phai đi, nhạt đi.

блёкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блёкнуть (phiên âm Latinh bljóknutʹ, IPA [ˈblʲɵknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.