блёкнуть
блёкнуть nghĩa là héo, khô héo, phai đi, nhạt đi.
Nghĩa của блёкнуть
Động từ
- вянуть Héo, khô héo, úa vàng.
- тускнеть Phai đi, nhạt đi, phai nhạt.
Cặp thể của блёкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ блёкнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | блёкну |
| ты | блёкнешь |
| он / она́ / оно́ | блёкнет |
| мы | блёкнем |
| вы | блёкнете |
| они́ | блёкнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блёкнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | блёк |
| Giống cái (она́) | блёкла |
| Giống trung (оно́) | блёкло |
| Số nhiều (они́) | блёкли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блёкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блёкните |
Họ từ của блёкнуть
Câu hỏi thường gặp
блёкнуть nghĩa là gì?
блёкнуть (động từ) nghĩa là héo, khô héo, phai đi, nhạt đi.
блёкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блёкнуть (phiên âm Latinh bljóknutʹ, IPA [ˈblʲɵknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.