поблёкнуть
поблёкнуть nghĩa là héo, khô héo, phai đi, nhạt đi.
Nghĩa của поблёкнуть
Thể hoàn thành của блёкнуть.
Động từ
- Héo, khô héo, úa vàng.
- Phai đi, nhạt đi, phai nhạt.
Cặp thể của поблёкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поблёкнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поблёкну |
| ты | поблёкнешь |
| он / она́ / оно́ | поблёкнет |
| мы | поблёкнем |
| вы | поблёкнете |
| они́ | поблёкнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поблёк |
| Giống cái (она́) | поблёкла |
| Giống trung (оно́) | поблёкло |
| Số nhiều (они́) | поблёкли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поблёкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поблёкните |
Họ từ của поблёкнуть
Câu hỏi thường gặp
поблёкнуть nghĩa là gì?
поблёкнуть (động từ) nghĩa là héo, khô héo, phai đi, nhạt đi.
поблёкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поблёкнуть (phiên âm Latinh pobljóknutʹ, IPA [pɐˈblʲɵknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.