TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богате́ть

thể chưa hoàn thành
bogatétʹ[bəɡɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богате́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богате́ть nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.

Nghĩa của богате́ть

Động từ

  1. Làm giàu, trở nên giàu có, phát tài.

Cặp thể của богате́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ богате́ть

NgôiHiện tại
ябогате́ю
тыбогате́ешь
он / она́ / оно́богате́ет
мыбогате́ем
выбогате́ете
они́богате́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + богатеть.

Quá khứ

Giống đực (он)богате́л
Giống cái (она́)богате́ла
Giống trung (оно́)богате́ло
Số nhiều (они́)богате́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)богате́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)богате́йте

Câu hỏi thường gặp

богатеть nghĩa là gì?

богатеть (động từ) nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.

богатеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богате́ть (phiên âm Latinh bogatétʹ, IPA [bəɡɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.