богате́ть
Dấu sắc trên богате́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
богате́ть nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.
Nghĩa của богате́ть
Động từ
- Làm giàu, trở nên giàu có, phát tài.
Cặp thể của богате́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ богате́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | богате́ю |
| ты | богате́ешь |
| он / она́ / оно́ | богате́ет |
| мы | богате́ем |
| вы | богате́ете |
| они́ | богате́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + богатеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | богате́л |
| Giống cái (она́) | богате́ла |
| Giống trung (оно́) | богате́ло |
| Số nhiều (они́) | богате́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | богате́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | богате́йте |
Câu hỏi thường gặp
богатеть nghĩa là gì?
богатеть (động từ) nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.
богатеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là богате́ть (phiên âm Latinh bogatétʹ, IPA [bəɡɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.