TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбогате́ть

thể hoàn thành
razbogatétʹ[rəzbəɡɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбогате́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбогате́ть nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.

Nghĩa của разбогате́ть

Thể hoàn thành của богате́ть.

Động từ

  1. Làm giàu, trở nên giàu có, phát tài.

Cặp thể của разбогате́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбогате́ть

NgôiTương lai
яразбогате́ю
тыразбогате́ешь
он / она́ / оно́разбогате́ет
мыразбогате́ем
выразбогате́ете
они́разбогате́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбогате́л
Giống cái (она́)разбогате́ла
Giống trung (оно́)разбогате́ло
Số nhiều (они́)разбогате́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбогате́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбогате́йте

Câu ví dụ với разбогате́ть

  • Она разбогатела. Cô ấy đã trở nên giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2826957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разбогатеть nghĩa là gì?

разбогатеть (động từ) nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.

разбогатеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбогате́ть (phiên âm Latinh razbogatétʹ, IPA [rəzbəɡɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.