разбогате́ть
Dấu sắc trên разбогате́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбогате́ть nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.
Nghĩa của разбогате́ть
Thể hoàn thành của богате́ть.
Động từ
- Làm giàu, trở nên giàu có, phát tài.
Cặp thể của разбогате́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбогате́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбогате́ю |
| ты | разбогате́ешь |
| он / она́ / оно́ | разбогате́ет |
| мы | разбогате́ем |
| вы | разбогате́ете |
| они́ | разбогате́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбогате́л |
| Giống cái (она́) | разбогате́ла |
| Giống trung (оно́) | разбогате́ло |
| Số nhiều (они́) | разбогате́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбогате́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбогате́йте |
Câu ví dụ với разбогате́ть
- Она разбогатела. Cô ấy đã trở nên giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2826957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разбогатеть nghĩa là gì?
разбогатеть (động từ) nghĩa là làm giàu, trở nên giàu có.
разбогатеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбогате́ть (phiên âm Latinh razbogatétʹ, IPA [rəzbəɡɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.