TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богаты́рь

giống đựcđộng vật
bogatýrʹ[bəɡɐˈtɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богаты́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богаты́рь nghĩa là tráng sĩ, dũng sĩ, đại lực sĩ, lực sĩ.

Nghĩa của богаты́рь

Danh từ

  1. в эпосе Tráng sĩ, dũng sĩ, hiệp sĩ.
  2. силач Đại lực sĩ, lực sĩ, võ sĩ.

Biến cách của богаты́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?богаты́рьбогатыри́
Sinh cách кого? чего?богатыря́богатыре́й
Tặng cách кому? чему?богатырю́богатыря́м
Đối cách кого? что?богатыря́богатыре́й
Công cụ cách кем? чем?богатырёмбогатыря́ми
Giới cách о ком? о чём?богатыре́богатыря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với богаты́рь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

богатырь nghĩa là gì?

богатырь (danh từ) nghĩa là tráng sĩ, dũng sĩ, đại lực sĩ, lực sĩ.

богатырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богаты́рь (phiên âm Latinh bogatýrʹ, IPA [bəɡɐˈtɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.