TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богомо́лец

giống đựcđộng vật
bogomólec[bəɡɐˈmolʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богомо́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богомо́лец nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của богомо́лец

Danh từ

  1. Người hành hương.

Biến cách của богомо́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?богомо́лецбогомо́льцы
Sinh cách кого? чего?богомо́льцабогомо́льцев
Tặng cách кому? чему?богомо́льцубогомо́льцам
Đối cách кого? что?богомо́льцабогомо́льцев
Công cụ cách кем? чем?богомо́льцембогомо́льцами
Giới cách о ком? о чём?богомо́льцебогомо́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với богомо́лец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

богомолец nghĩa là gì?

богомолец (danh từ) nghĩa là người hành hương.

богомолец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богомо́лец (phiên âm Latinh bogomólec, IPA [bəɡɐˈmolʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.