бодну́ть
Dấu sắc trên бодну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бодну́ть nghĩa là húc.
Nghĩa của бодну́ть
Động từ
- Húc.
Cặp thể của бодну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бодну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | бодну́ |
| ты | боднёшь |
| он / она́ / оно́ | боднёт |
| мы | боднём |
| вы | боднёте |
| они́ | бодну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бодну́л |
| Giống cái (она́) | бодну́ла |
| Giống trung (оно́) | бодну́ло |
| Số nhiều (они́) | бодну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бодни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бодни́те |
Câu hỏi thường gặp
боднуть nghĩa là gì?
боднуть (động từ) nghĩa là húc.
боднуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бодну́ть (phiên âm Latinh bodnútʹ, IPA [bədnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.