TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бодну́ть

thể hoàn thành
bodnútʹ[bədnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бодну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бодну́ть nghĩa là húc.

Nghĩa của бодну́ть

Động từ

  1. Húc.

Cặp thể của бодну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бодну́ть

NgôiTương lai
ябодну́
тыбоднёшь
он / она́ / оно́боднёт
мыбоднём
выбоднёте
они́бодну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)бодну́л
Giống cái (она́)бодну́ла
Giống trung (оно́)бодну́ло
Số nhiều (они́)бодну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бодни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бодни́те

Câu hỏi thường gặp

боднуть nghĩa là gì?

боднуть (động từ) nghĩa là húc.

боднуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бодну́ть (phiên âm Latinh bodnútʹ, IPA [bədnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.