TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бода́ть

thể chưa hoàn thành
bodátʹ[bɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бода́ть nghĩa là húc.

Nghĩa của бода́ть

Động từ

  1. Húc.

Cặp thể của бода́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бода́ть

NgôiHiện tại
ябода́ю
тыбода́ешь
он / она́ / оно́бода́ет
мыбода́ем
выбода́ете
они́бода́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодать.

Quá khứ

Giống đực (он)бода́л
Giống cái (она́)бода́ла
Giống trung (оно́)бода́ло
Số nhiều (они́)бода́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бода́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бода́йте

Câu hỏi thường gặp

бодать nghĩa là gì?

бодать (động từ) nghĩa là húc.

бодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бода́ть (phiên âm Latinh bodátʹ, IPA [bɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.