бода́ть
Dấu sắc trên бода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бода́ть nghĩa là húc.
Nghĩa của бода́ть
Động từ
- Húc.
Cặp thể của бода́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бода́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бода́ю |
| ты | бода́ешь |
| он / она́ / оно́ | бода́ет |
| мы | бода́ем |
| вы | бода́ете |
| они́ | бода́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бода́л |
| Giống cái (она́) | бода́ла |
| Giống trung (оно́) | бода́ло |
| Số nhiều (они́) | бода́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бода́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бода́йте |
Câu hỏi thường gặp
бодать nghĩa là gì?
бодать (động từ) nghĩa là húc.
бодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бода́ть (phiên âm Latinh bodátʹ, IPA [bɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.