TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боекомпле́кт

giống đựcbất động vật
bojekomplékt[bə(j)ɪkɐmˈplʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боекомпле́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боекомпле́кт nghĩa là cơ số đạn.

Nghĩa của боекомпле́кт

Danh từ

  1. Cơ số đạn.

Biến cách của боекомпле́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боекомпле́ктбоекомпле́кты
Sinh cách кого? чего?боекомпле́ктабоекомпле́ктов
Tặng cách кому? чему?боекомпле́ктубоекомпле́ктам
Đối cách кого? что?боекомпле́ктбоекомпле́кты
Công cụ cách кем? чем?боекомпле́ктомбоекомпле́ктами
Giới cách о ком? о чём?боекомпле́ктебоекомпле́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của боекомпле́кт

Câu hỏi thường gặp

боекомплект nghĩa là gì?

боекомплект (danh từ) nghĩa là cơ số đạn.

боекомплект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боекомпле́кт (phiên âm Latinh bojekomplékt, IPA [bə(j)ɪkɐmˈplʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.