божество́
Dấu sắc trên божество́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
божество́ nghĩa là thượng đế, thần.
Nghĩa của божество́
Danh từ
- Thượng đế, thần, đấng thần linh, thần thánh.
Biến cách của божество́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | божество́ | божества́ |
| Sinh cách кого? чего? | божества́ | боже́ств |
| Tặng cách кому? чему? | божеству́ | божества́м |
| Đối cách кого? что? | божество́ | боже́ств |
| Công cụ cách кем? чем? | божество́м | божества́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | божестве́ | божества́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của божество́
Câu hỏi thường gặp
божество nghĩa là gì?
божество (danh từ) nghĩa là thượng đế, thần.
божество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là божество́ (phiên âm Latinh božestvó, IPA [bəʐɨstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.