TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

божество́

giống trungđộng vật
božestvó[bəʐɨstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên божество́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

божество́ nghĩa là thượng đế, thần.

Nghĩa của божество́

Danh từ

  1. Thượng đế, thần, đấng thần linh, thần thánh.

Biến cách của божество́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?божество́божества́
Sinh cách кого? чего?божества́боже́ств
Tặng cách кому? чему?божеству́божества́м
Đối cách кого? что?божество́боже́ств
Công cụ cách кем? чем?божество́мбожества́ми
Giới cách о ком? о чём?божестве́божества́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của божество́

Câu hỏi thường gặp

божество nghĩa là gì?

божество (danh từ) nghĩa là thượng đế, thần.

божество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là божество́ (phiên âm Latinh božestvó, IPA [bəʐɨstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.