TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болга́рка

giống cáiđộng vật
bolgárka[bɐɫˈɡarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болга́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болга́рка nghĩa là người bun-ga-ri.

Nghĩa của болга́рка

Nghĩa lấy theo mục болгарин.

Danh từ

  1. Người Bun-ga-ri.

Biến cách của болга́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?болга́ркаболга́рки
Sinh cách кого? чего?болга́ркиболга́рок
Tặng cách кому? чему?болга́ркеболга́ркам
Đối cách кого? что?болга́ркуболга́рок
Công cụ cách кем? чем?болга́ркойболга́рками
Giới cách о ком? о чём?болга́ркеболга́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của болга́рка

Câu hỏi thường gặp

болгарка nghĩa là gì?

болгарка (danh từ) nghĩa là người bun-ga-ri.

болгарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болга́рка (phiên âm Latinh bolgárka, IPA [bɐɫˈɡarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.