TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бомби́ть

thể chưa hoàn thành
bombítʹ[bɐm⁽ʲ⁾ˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бомби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бомби́ть nghĩa là ném bom, oanh tạc.

Nghĩa của бомби́ть

Động từ

  1. Ném bom, oanh tạc, oanh kích.

Cặp thể của бомби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бомби́ть

NgôiHiện tại
ябомблю́
тыбомби́шь
он / она́ / оно́бомби́т
мыбомби́м
выбомби́те
они́бомбя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бомбить.

Quá khứ

Giống đực (он)бомби́л
Giống cái (она́)бомби́ла
Giống trung (оно́)бомби́ло
Số nhiều (они́)бомби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бомби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бомби́те

Họ từ của бомби́ть

Câu hỏi thường gặp

бомбить nghĩa là gì?

бомбить (động từ) nghĩa là ném bom, oanh tạc.

бомбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бомби́ть (phiên âm Latinh bombítʹ, IPA [bɐm⁽ʲ⁾ˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.