бомби́ть
Dấu sắc trên бомби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бомби́ть nghĩa là ném bom, oanh tạc.
Nghĩa của бомби́ть
Động từ
- Ném bom, oanh tạc, oanh kích.
Cặp thể của бомби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бомби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бомблю́ |
| ты | бомби́шь |
| он / она́ / оно́ | бомби́т |
| мы | бомби́м |
| вы | бомби́те |
| они́ | бомбя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бомбить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бомби́л |
| Giống cái (она́) | бомби́ла |
| Giống trung (оно́) | бомби́ло |
| Số nhiều (они́) | бомби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бомби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бомби́те |
Họ từ của бомби́ть
Câu hỏi thường gặp
бомбить nghĩa là gì?
бомбить (động từ) nghĩa là ném bom, oanh tạc.
бомбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бомби́ть (phiên âm Latinh bombítʹ, IPA [bɐm⁽ʲ⁾ˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.