TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Борне́о

Bornɛ́o[bɐrˈnɛo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Борне́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Борне́о nghĩa là bà la châu.

Nghĩa của Борне́о

Danh từ riêng

  1. Bà la châu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Борне́о

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Борнео nghĩa là gì?

Борнео (danh từ riêng) nghĩa là bà la châu.

Борнео đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Борне́о (phiên âm Latinh Bornɛ́o, IPA [bɐrˈnɛo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.