TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Калиманта́н

Kalimantán[kəlʲɪmɐnˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Калиманта́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Калиманта́н nghĩa là bà la châu.

Nghĩa của Калиманта́н

Danh từ riêng

  1. Bà la châu.

Biến cách của Калиманта́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Калиманта́н
Sinh cách кого? чего?Калиманта́на
Tặng cách кому? чему?Калиманта́ну
Đối cách кого? что?Калиманта́н
Công cụ cách кем? чем?Калиманта́ном
Giới cách о ком? о чём?Калиманта́не

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Калиманта́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Калимантан nghĩa là gì?

Калимантан (danh từ riêng) nghĩa là bà la châu.

Калимантан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Калиманта́н (phiên âm Latinh Kalimantán, IPA [kəlʲɪmɐnˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.