TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боронова́ть

thể chưa hoàn thành
boronovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боронова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боронова́ть nghĩa là bừa.

Nghĩa của боронова́ть

Nghĩa lấy theo mục боронить.

Động từ

  1. Bừa.

Chia động từ боронова́ть

NgôiHiện tại
яборону́ю
тыборону́ешь
он / она́ / оно́борону́ет
мыборону́ем
выборону́ете
они́борону́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бороновать.

Quá khứ

Giống đực (он)боронова́л
Giống cái (она́)боронова́ла
Giống trung (оно́)боронова́ло
Số nhiều (они́)боронова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)борону́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)борону́йте

Câu hỏi thường gặp

бороновать nghĩa là gì?

бороновать (động từ) nghĩa là bừa.

бороновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боронова́ть (phiên âm Latinh boronovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.