TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бортпроводни́к

giống đựcđộng vật
bortprovodník[ˌbortprəvɐdʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бортпроводни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бортпроводни́к nghĩa là Người phục vụ trên máy bay.

Nghĩa của бортпроводни́к

Danh từ

  1. Người phục vụ trên máy bay.

Biến cách của бортпроводни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бортпроводни́кбортпроводники́
Sinh cách кого? чего?бортпроводника́бортпроводнико́в
Tặng cách кому? чему?бортпроводнику́бортпроводника́м
Đối cách кого? что?бортпроводника́бортпроводнико́в
Công cụ cách кем? чем?бортпроводнико́мбортпроводника́ми
Giới cách о ком? о чём?бортпроводнике́бортпроводника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бортпроводни́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бортпроводник nghĩa là gì?

бортпроводник (danh từ) nghĩa là Người phục vụ trên máy bay.

бортпроводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бортпроводни́к (phiên âm Latinh bortprovodník, IPA [ˌbortprəvɐdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.