TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бота́ник

giống đựcđộng vật
botánik[bɐˈtanʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бота́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бота́ник nghĩa là nhà thực vật học.

Nghĩa của бота́ник

Danh từ

  1. Nhà thực vật học.

Biến cách của бота́ник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бота́никбота́ники
Sinh cách кого? чего?бота́никабота́ников
Tặng cách кому? чему?бота́никубота́никам
Đối cách кого? что?бота́никабота́ников
Công cụ cách кем? чем?бота́никомбота́никами
Giới cách о ком? о чём?бота́никебота́никах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của бота́ник

Câu hỏi thường gặp

ботаник nghĩa là gì?

ботаник (danh từ) nghĩa là nhà thực vật học.

ботаник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бота́ник (phiên âm Latinh botánik, IPA [bɐˈtanʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.