TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ботва́

giống cáibất động vật
botvá[bɐtˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ботва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ботва́ nghĩa là thân lá.

Nghĩa của ботва́

Danh từ

  1. Thân lá (của cây rễ củ).

Biến cách của ботва́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ботва́
Sinh cách кого? чего?ботвы́
Tặng cách кому? чему?ботве́
Đối cách кого? что?ботву́
Công cụ cách кем? чем?ботво́й
Giới cách о ком? о чём?ботве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ботва́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ботва nghĩa là gì?

ботва (danh từ) nghĩa là thân lá.

ботва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ботва́ (phiên âm Latinh botvá, IPA [bɐtˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.