TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бра

giống đựcbất động vật
bra[bra] giọng máy của trình duyệt

бра nghĩa là cây đèn vách.

Nghĩa của бра

Danh từ

  1. Cây đèn vách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бра nghĩa là gì?

бра (danh từ) nghĩa là cây đèn vách.

бра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бра (phiên âm Latinh bra, IPA [bra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.