TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брава́да

giống cáibất động vật
braváda[brɐˈvadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брава́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брава́да nghĩa là anh hùng rơm.

Nghĩa của брава́да

Danh từ

  1. Sự làm bộ dũng cảm, anh hùng rơm.

Biến cách của брава́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брава́дабрава́ды
Sinh cách кого? чего?брава́дыбрава́д
Tặng cách кому? чему?брава́дебрава́дам
Đối cách кого? что?брава́дубрава́ды
Công cụ cách кем? чем?брава́дойбрава́дами
Giới cách о ком? о чём?брава́дебрава́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брава́да

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бравада nghĩa là gì?

бравада (danh từ) nghĩa là anh hùng rơm.

бравада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брава́да (phiên âm Latinh braváda, IPA [brɐˈvadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.