TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брада́

giống cáibất động vật
bradá[brɐˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брада́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брада́ nghĩa là râu.

Nghĩa của брада́

Danh từ

  1. Râu.

Biến cách của брада́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брада́брады́
Sinh cách кого? чего?брады́бра́д
Tặng cách кому? чему?браде́брада́м
Đối cách кого? что?браду́брады́
Công cụ cách кем? чем?брадо́йбрада́ми
Giới cách о ком? о чём?браде́брада́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брада́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

брада nghĩa là gì?

брада (danh từ) nghĩa là râu.

брада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брада́ (phiên âm Latinh bradá, IPA [brɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.