TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брата́ние

giống trungbất động vật
bratánije[brɐˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брата́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брата́ние nghĩa là sự thân thiện, giao hữu.

Nghĩa của брата́ние

Danh từ

  1. Sự thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em.

Biến cách của брата́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брата́ниебрата́ния
Sinh cách кого? чего?брата́ниябрата́ний
Tặng cách кому? чему?брата́ниюбрата́ниям
Đối cách кого? что?брата́ниебрата́ния
Công cụ cách кем? чем?брата́ниембрата́ниями
Giới cách о ком? о чём?брата́ниибрата́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của брата́ние

Câu hỏi thường gặp

братание nghĩa là gì?

братание (danh từ) nghĩa là sự thân thiện, giao hữu.

братание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брата́ние (phiên âm Latinh bratánije, IPA [brɐˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.