TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брата́ться

thể chưa hoàn thành
bratátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брата́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брата́ться nghĩa là thân thiện, giao hữu.

Nghĩa của брата́ться

Động từ

  1. Thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em.

Cặp thể của брата́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брата́ться

NgôiHiện tại
ябрата́юсь
тыбрата́ешься
он / она́ / оно́брата́ется
мыбрата́емся
выбрата́етесь
они́брата́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брататься.

Quá khứ

Giống đực (он)брата́лся
Giống cái (она́)брата́лась
Giống trung (оно́)брата́лось
Số nhiều (они́)брата́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брата́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брата́йтесь

Câu hỏi thường gặp

брататься nghĩa là gì?

брататься (động từ) nghĩa là thân thiện, giao hữu.

брататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брата́ться (phiên âm Latinh bratátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.