брата́ться
Dấu sắc trên брата́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брата́ться nghĩa là thân thiện, giao hữu.
Nghĩa của брата́ться
Động từ
- Thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em.
Cặp thể của брата́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ брата́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | брата́юсь |
| ты | брата́ешься |
| он / она́ / оно́ | брата́ется |
| мы | брата́емся |
| вы | брата́етесь |
| они́ | брата́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брататься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брата́лся |
| Giống cái (она́) | брата́лась |
| Giống trung (оно́) | брата́лось |
| Số nhiều (они́) | брата́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брата́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брата́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
брататься nghĩa là gì?
брататься (động từ) nghĩa là thân thiện, giao hữu.
брататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брата́ться (phiên âm Latinh bratátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.