брег
giống đựcbất động vật
breg[brʲek]
giọng máy của trình duyệt
брег nghĩa là bờ.
Nghĩa của брег
Danh từ
- Bờ.
Biến cách của брег (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бре́г | бреги́ |
| Sinh cách кого? чего? | бре́га | брего́в |
| Tặng cách кому? чему? | бре́гу | брега́м |
| Đối cách кого? что? | бре́г | бреги́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бре́гом | брега́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бре́ге | брега́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брег
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
брег nghĩa là gì?
брег (danh từ) nghĩa là bờ.
брег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брег (phiên âm Latinh breg, IPA [brʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.