побре́згать
Dấu sắc trên побре́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побре́згать nghĩa là tởm, kinh tởm.
Nghĩa của побре́згать
Thể hoàn thành của бре́згать.
Động từ
- Tởm, kinh tởm, ghê tởm; (гнушаться) khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, coi thường, coi khinh.
Cặp thể của побре́згать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побре́згать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побре́згаю |
| ты | побре́згаешь |
| он / она́ / оно́ | побре́згает |
| мы | побре́згаем |
| вы | побре́згаете |
| они́ | побре́згают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побре́згал |
| Giống cái (она́) | побре́згала |
| Giống trung (оно́) | побре́згало |
| Số nhiều (они́) | побре́згали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побре́згай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побре́згайте |
Họ từ của побре́згать
Câu hỏi thường gặp
побрезгать nghĩa là gì?
побрезгать (động từ) nghĩa là tởm, kinh tởm.
побрезгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побре́згать (phiên âm Latinh pobrézgatʹ, IPA [pɐˈbrʲezɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.