TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побре́згать

thể hoàn thành
pobrézgatʹ[pɐˈbrʲezɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побре́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побре́згать nghĩa là tởm, kinh tởm.

Nghĩa của побре́згать

Thể hoàn thành của бре́згать.

Động từ

  1. Tởm, kinh tởm, ghê tởm; (гнушаться) khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, coi thường, coi khinh.

Cặp thể của побре́згать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побре́згать

NgôiTương lai
япобре́згаю
тыпобре́згаешь
он / она́ / оно́побре́згает
мыпобре́згаем
выпобре́згаете
они́побре́згают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побре́згал
Giống cái (она́)побре́згала
Giống trung (оно́)побре́згало
Số nhiều (они́)побре́згали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побре́згай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побре́згайте

Họ từ của побре́згать

Câu hỏi thường gặp

побрезгать nghĩa là gì?

побрезгать (động từ) nghĩa là tởm, kinh tởm.

побрезгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побре́згать (phiên âm Latinh pobrézgatʹ, IPA [pɐˈbrʲezɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.