брехло́
Dấu sắc trên брехло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брехло́ nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.
Nghĩa của брехло́
Danh từ
- Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.
Biến cách của брехло́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | брехло́ |
| Sinh cách кого? чего? | брехла́ |
| Tặng cách кому? чему? | брехлу́ |
| Đối cách кого? что? | брехло́ |
| Công cụ cách кем? чем? | брехло́м |
| Giới cách о ком? о чём? | брехле́ |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брехло́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
брехло nghĩa là gì?
брехло (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.
брехло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брехло́ (phiên âm Latinh brexló, IPA [brʲɪˈxɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.