TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бреху́н

giống đựcđộng vật
brexún[brʲɪˈxun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бреху́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бреху́н nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

Nghĩa của бреху́н

Danh từ

  1. Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.

Biến cách của бреху́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бреху́нбрехуны́
Sinh cách кого? чего?брехуна́брехуно́в
Tặng cách кому? чему?брехуну́брехуна́м
Đối cách кого? что?брехуна́брехуно́в
Công cụ cách кем? чем?брехуно́мбрехуна́ми
Giới cách о ком? о чём?брехуне́брехуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бреху́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

брехун nghĩa là gì?

брехун (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

брехун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бреху́н (phiên âm Latinh brexún, IPA [brʲɪˈxun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.