TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бри́джтаун

Brídžtaun[ˈbrʲit͡ʂʂtəʊn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бри́джтаун chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бри́джтаун nghĩa là brít-giơ-tao.

Nghĩa của Бри́джтаун

Danh từ riêng

  1. Brít-giơ-tao.

Biến cách của Бри́джтаун (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Бри́джтаунБри́джтауны
Sinh cách кого? чего?Бри́джтаунаБри́джтаунов
Tặng cách кому? чему?Бри́джтаунуБри́джтаунам
Đối cách кого? что?Бри́джтаунБри́джтауны
Công cụ cách кем? чем?Бри́джтауномБри́джтаунами
Giới cách о ком? о чём?Бри́джтаунеБри́джтаунах

Họ từ của Бри́джтаун

Câu hỏi thường gặp

Бриджтаун nghĩa là gì?

Бриджтаун (danh từ riêng) nghĩa là brít-giơ-tao.

Бриджтаун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бри́джтаун (phiên âm Latinh Brídžtaun, IPA [ˈbrʲit͡ʂʂtəʊn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.