TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бронемаши́на

giống cáibất động vật
bronemašína giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бронемаши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бронемаши́на nghĩa là chiếc xe bọc sắt, xe bọc thép.

Nghĩa của бронемаши́на

Nghĩa lấy theo mục бронеавтомобиль.

Danh từ

  1. Chiếc xe bọc sắt, xe bọc thép, xe thiết giáp, tàu bò.

Biến cách của бронемаши́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бронемаши́набронемаши́ны
Sinh cách кого? чего?бронемаши́ныбронемаши́н
Tặng cách кому? чему?бронемаши́небронемаши́нам
Đối cách кого? что?бронемаши́нубронемаши́ны
Công cụ cách кем? чем?бронемаши́нойбронемаши́нами
Giới cách о ком? о чём?бронемаши́небронемаши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бронемашина nghĩa là gì?

бронемашина (danh từ) nghĩa là chiếc xe bọc sắt, xe bọc thép.

бронемашина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бронемаши́на (phiên âm Latinh bronemašína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.