TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брони́рование

giống trungbất động vật
bronírovanije[brɐˈnʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брони́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брони́рование nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

Nghĩa của брони́рование

Danh từ

  1. Đặt, đặt trước.
  2. Thuê, giữ chỗ.

Biến cách của брони́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брони́рованиеброни́рования
Sinh cách кого? чего?брони́рованияброни́рований
Tặng cách кому? чему?брони́рованиюброни́рованиям
Đối cách кого? что?брони́рованиеброни́рования
Công cụ cách кем? чем?брони́рованиемброни́рованиями
Giới cách о ком? о чём?брони́рованииброни́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брони́рование

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бронирование nghĩa là gì?

бронирование (danh từ) nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

бронирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брони́рование (phiên âm Latinh bronírovanije, IPA [brɐˈnʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.