TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́ский

bróskij[ˈbroskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́ский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́ский nghĩa là đập vào mắt, sặc sỡ.

Nghĩa của бро́ский

Tính từ

  1. Đập vào mắt, sặc sỡ, rực rỡ, chói lọi.

Biến cách của бро́ский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбро́скийбро́скоебро́скаябро́ские
Sinh cáchбро́скогобро́скогобро́скойбро́ских
Tặng cáchбро́скомубро́скомубро́скойбро́ским
Đối cáchбро́ский / бро́скогобро́скоебро́скуюбро́ские / бро́ских
Công cụ cáchбро́скимбро́скимбро́скойбро́скими
Giới cáchбро́скомбро́скомбро́скойбро́ских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бро́ский

So sánh hơn(по)бро́сче

Họ từ của бро́ский

Câu hỏi thường gặp

броский nghĩa là gì?

броский (tính từ) nghĩa là đập vào mắt, sặc sỡ.

броский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́ский (phiên âm Latinh bróskij, IPA [ˈbroskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.