TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́сить

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
brósitʹ[ˈbrosʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́сить nghĩa là ném, chọi, bộm, từ bỏ.

Nghĩa của бро́сить

Động từ

  1. Ném, chọi, quăng.
  2. Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
  3. Bỏ.

Cặp thể của бро́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бро́сить

NgôiTương lai
ябро́шу
тыбро́сишь
он / она́ / оно́бро́сит
мыбро́сим
выбро́сите
они́бро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)бро́сил
Giống cái (она́)бро́сила
Giống trung (оно́)бро́сило
Số nhiều (они́)бро́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бро́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бро́сьте

Họ từ của бро́сить

Câu ví dụ với бро́сить

  • Я хотел бы суметь бросить курить. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3153521
  • Она решила бросить свою работу. Chị ấy quyết định thôi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537401
  • Хотел бы я бросить курить. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568680
  • Тебе надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3238777
  • Вам надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3238783
  • Какой метод ты использовал, чтобы бросить курить? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546325
  • Вы всё ещё собираетесь бросить свою работу? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4806003
  • Ты всё ещё собираешься бросить свою работу? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4806005

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бросить nghĩa là gì?

бросить (động từ) nghĩa là ném, chọi, bộm, từ bỏ.

бросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́сить (phiên âm Latinh brósitʹ, IPA [ˈbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.