брошюрова́ть
Dấu sắc trên брошюрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брошюрова́ть nghĩa là đóng sách.
Nghĩa của брошюрова́ть
Động từ
- Đóng sách.
Cặp thể của брошюрова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ брошюрова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | брошюру́ю |
| ты | брошюру́ешь |
| он / она́ / оно́ | брошюру́ет |
| мы | брошюру́ем |
| вы | брошюру́ете |
| они́ | брошюру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брошюровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брошюрова́л |
| Giống cái (она́) | брошюрова́ла |
| Giống trung (оно́) | брошюрова́ло |
| Số nhiều (они́) | брошюрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брошюру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брошюру́йте |
Câu hỏi thường gặp
брошюровать nghĩa là gì?
брошюровать (động từ) nghĩa là đóng sách.
брошюровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брошюрова́ть (phiên âm Latinh brošjurovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.