TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брошюрова́ть

thể chưa hoàn thành
brošjurovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брошюрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брошюрова́ть nghĩa là đóng sách.

Nghĩa của брошюрова́ть

Động từ

  1. Đóng sách.

Cặp thể của брошюрова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брошюрова́ть

NgôiHiện tại
яброшюру́ю
тыброшюру́ешь
он / она́ / оно́брошюру́ет
мыброшюру́ем
выброшюру́ете
они́брошюру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брошюровать.

Quá khứ

Giống đực (он)брошюрова́л
Giống cái (она́)брошюрова́ла
Giống trung (оно́)брошюрова́ло
Số nhiều (они́)брошюрова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брошюру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брошюру́йте

Câu hỏi thường gặp

брошюровать nghĩa là gì?

брошюровать (động từ) nghĩa là đóng sách.

брошюровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брошюрова́ть (phiên âm Latinh brošjurovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.