TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брыка́ть

thể chưa hoàn thành
brykátʹ[brɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брыка́ть nghĩa là đá hậu.

Nghĩa của брыка́ть

Động từ

  1. Đá hậu.

Cặp thể của брыка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брыка́ть

NgôiHiện tại
ябрыка́ю
тыбрыка́ешь
он / она́ / оно́брыка́ет
мыбрыка́ем
выбрыка́ете
они́брыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)брыка́л
Giống cái (она́)брыка́ла
Giống trung (оно́)брыка́ло
Số nhiều (они́)брыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брыка́йте

Câu hỏi thường gặp

брыкать nghĩa là gì?

брыкать (động từ) nghĩa là đá hậu.

брыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брыка́ть (phiên âm Latinh brykátʹ, IPA [brɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.