брыкну́ть
Dấu sắc trên брыкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брыкну́ть nghĩa là đá hậu.
Nghĩa của брыкну́ть
Thể hoàn thành của брыка́ть.
Động từ
- Đá hậu.
Cặp thể của брыкну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ брыкну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | брыкну́ |
| ты | брыкнёшь |
| он / она́ / оно́ | брыкнёт |
| мы | брыкнём |
| вы | брыкнёте |
| они́ | брыкну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брыкну́л |
| Giống cái (она́) | брыкну́ла |
| Giống trung (оно́) | брыкну́ло |
| Số nhiều (они́) | брыкну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брыкни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брыкни́те |
Câu hỏi thường gặp
брыкнуть nghĩa là gì?
брыкнуть (động từ) nghĩa là đá hậu.
брыкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брыкну́ть (phiên âm Latinh bryknútʹ, IPA [brɨkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.