брюне́тка
Dấu sắc trên брюне́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брюне́тка nghĩa là người tóc đen.
Nghĩa của брюне́тка
Nghĩa lấy theo mục брюнет.
Danh từ
- Người tóc đen.
Biến cách của брюне́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брюне́тка | брюне́тки |
| Sinh cách кого? чего? | брюне́тки | брюне́ток |
| Tặng cách кому? чему? | брюне́тке | брюне́ткам |
| Đối cách кого? что? | брюне́тку | брюне́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | брюне́ткой | брюне́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | брюне́тке | брюне́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
брюнетка nghĩa là gì?
брюнетка (danh từ) nghĩa là người tóc đen.
брюнетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брюне́тка (phiên âm Latinh brjunétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.