TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брюне́тка

giống cáiđộng vật
brjunétka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брюне́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брюне́тка nghĩa là người tóc đen.

Nghĩa của брюне́тка

Nghĩa lấy theo mục брюнет.

Danh từ

  1. Người tóc đen.

Biến cách của брюне́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брюне́ткабрюне́тки
Sinh cách кого? чего?брюне́ткибрюне́ток
Tặng cách кому? чему?брюне́ткебрюне́ткам
Đối cách кого? что?брюне́ткубрюне́ток
Công cụ cách кем? чем?брюне́ткойбрюне́тками
Giới cách о ком? о чём?брюне́ткебрюне́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

брюнетка nghĩa là gì?

брюнетка (danh từ) nghĩa là người tóc đen.

брюнетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брюне́тка (phiên âm Latinh brjunétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.