TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бря́кнуться

thể hoàn thành
brjáknutʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бря́кнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бря́кнуться nghĩa là ngã phịch.

Nghĩa của бря́кнуться

Thể hoàn thành của брякаться.

Động từ

  1. Ngã phịch.

Cặp thể của бря́кнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бря́кнуться

NgôiTương lai
ября́кнусь
тыбря́кнешься
он / она́ / оно́бря́кнется
мыбря́кнемся
выбря́кнетесь
они́бря́кнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)бря́кнулся
Giống cái (она́)бря́кнулась
Giống trung (оно́)бря́кнулось
Số nhiều (они́)бря́кнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бря́кнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бря́книтесь

Câu hỏi thường gặp

брякнуться nghĩa là gì?

брякнуться (động từ) nghĩa là ngã phịch.

брякнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бря́кнуться (phiên âm Latinh brjáknutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.