TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гряду́щее

giống trungbất động vật
grjadúščeje[ɡrʲɪˈduɕːɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гряду́щее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гряду́щее nghĩa là tương lai, thời sau.

Nghĩa của гряду́щее

Danh từ

  1. Tương lai, thời sau.

Biến cách của гряду́щее (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гряду́щеегряду́щие
Sinh cách кого? чего?гряду́щегогряду́щих
Tặng cách кому? чему?гряду́щемугряду́щим
Đối cách кого? что?гряду́щеегряду́щие
Công cụ cách кем? чем?гряду́щимгряду́щими
Giới cách о ком? о чём?гряду́щемгряду́щих

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гряду́щее

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

грядущее nghĩa là gì?

грядущее (danh từ) nghĩa là tương lai, thời sau.

грядущее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гряду́щее (phiên âm Latinh grjadúščeje, IPA [ɡrʲɪˈduɕːɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.