TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́ква

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
búkva[ˈbukvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́ква nghĩa là chữ, chữ cái.

Nghĩa của бу́ква

Danh từ

  1. Chữ, chữ cái, mẫu tự.
    • нача́льная бу́кваchữ đầu
    • прописна́я бу́кваchữ hoa

Biến cách của бу́ква (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́квабу́квы
Sinh cách кого? чего?бу́квыбу́кв
Tặng cách кому? чему?бу́квебу́квам
Đối cách кого? что?бу́квубу́квы
Công cụ cách кем? чем?бу́квойбу́квами
Giới cách о ком? о чём?бу́квебу́квах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́ква

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với бу́ква

  • Напишите, пожалуйста, своё имя большими буквами. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13991155
  • Напиши, пожалуйста, своё имя большими буквами. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13991156
  • Вьетнамский алфавит состоит из 29 букв. Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13640908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

буква nghĩa là gì?

буква (danh từ) nghĩa là chữ, chữ cái.

буква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́ква (phiên âm Latinh búkva, IPA [ˈbukvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.