бу́ква
Dấu sắc trên бу́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́ква nghĩa là chữ, chữ cái.
Nghĩa của бу́ква
Danh từ
- Chữ, chữ cái, mẫu tự.
- нача́льная бу́кваchữ đầu
- прописна́я бу́кваchữ hoa
Biến cách của бу́ква (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́ква | бу́квы |
| Sinh cách кого? чего? | бу́квы | бу́кв |
| Tặng cách кому? чему? | бу́кве | бу́квам |
| Đối cách кого? что? | бу́кву | бу́квы |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́квой | бу́квами |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́кве | бу́квах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́ква
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với бу́ква
- Напишите, пожалуйста, своё имя большими буквами. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13991155
- Напиши, пожалуйста, своё имя большими буквами. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13991156
- Вьетнамский алфавит состоит из 29 букв. Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13640908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
буква nghĩa là gì?
буква (danh từ) nghĩa là chữ, chữ cái.
буква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́ква (phiên âm Latinh búkva, IPA [ˈbukvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.