TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буква́льно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bukválʹno[bʊkˈvalʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буква́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буква́льно nghĩa là đúng nguyên văn.

Nghĩa của буква́льно

Phó từ

  1. Một cách đúng từng chữ, đúng nguyên văn.
    • буква́льно переводи́тьdịch đúng từng chữ
    • я по́нял его́ буква́льноtôi hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen
  2. khẩu ngữ действительно Thật đúng là.
    • я буква́льно ни мину́ты не спалthật đúng là tôi không ngủ được một phút nào cả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với буква́льно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

буквально nghĩa là gì?

буквально (phó từ) nghĩa là đúng nguyên văn.

буквально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буква́льно (phiên âm Latinh bukválʹno, IPA [bʊkˈvalʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.