TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досло́вно

doslóvno[dɐsˈɫovnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досло́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досло́вно nghĩa là đúng từng chữ.

Nghĩa của досло́вно

Phó từ

  1. Đúng từng chữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với досло́вно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дословно nghĩa là gì?

дословно (phó từ) nghĩa là đúng từng chữ.

дословно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досло́вно (phiên âm Latinh doslóvno, IPA [dɐsˈɫovnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.