TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробурить

thể hoàn thành
proburitʹ giọng máy của trình duyệt

пробурить nghĩa là khoan.

Nghĩa của пробурить

Nghĩa lấy theo mục бурить.

Động từ

  1. Khoan.

Câu hỏi thường gặp

пробурить nghĩa là gì?

пробурить (động từ) nghĩa là khoan.

пробурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробурить (phiên âm Latinh proburitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.