бу́ркнуть
Dấu sắc trên бу́ркнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́ркнуть nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.
Nghĩa của бу́ркнуть
Thể hoàn thành của бурча́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Càu nhàu, cằn nhằn, cằn nhà cằn nhằn, lẩm bẩm, lẩm nhẩm.
Cặp thể của бу́ркнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бу́ркнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | бу́ркну |
| ты | бу́ркнешь |
| он / она́ / оно́ | бу́ркнет |
| мы | бу́ркнем |
| вы | бу́ркнете |
| они́ | бу́ркнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бу́ркнул |
| Giống cái (она́) | бу́ркнула |
| Giống trung (оно́) | бу́ркнуло |
| Số nhiều (они́) | бу́ркнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бу́ркни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бу́ркните |
Câu hỏi thường gặp
буркнуть nghĩa là gì?
буркнуть (động từ) nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.
буркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́ркнуть (phiên âm Latinh búrknutʹ, IPA [ˈburknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.