бурча́ть
Dấu sắc trên бурча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бурча́ть nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.
Nghĩa của бурча́ть
Động từ
- khẩu ngữ Càu nhàu, cằn nhằn, cằn nhà cằn nhằn, lẩm bẩm, lẩm nhẩm. + đối cách
Cặp thể của бурча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бурча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бурчу́ |
| ты | бурчи́шь |
| он / она́ / оно́ | бурчи́т |
| мы | бурчи́м |
| вы | бурчи́те |
| они́ | бурча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бурчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бурча́л |
| Giống cái (она́) | бурча́ла |
| Giống trung (оно́) | бурча́ло |
| Số nhiều (они́) | бурча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бурчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бурчи́те |
Câu hỏi thường gặp
бурчать nghĩa là gì?
бурчать (động từ) nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.
бурчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бурча́ть (phiên âm Latinh burčátʹ, IPA [bʊrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.