TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурча́ть

thể chưa hoàn thành
burčátʹ[bʊrˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурча́ть nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.

Nghĩa của бурча́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Càu nhàu, cằn nhằn, cằn nhà cằn nhằn, lẩm bẩm, lẩm nhẩm. + đối cách

Cặp thể của бурча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бурча́ть

NgôiHiện tại
ябурчу́
тыбурчи́шь
он / она́ / оно́бурчи́т
мыбурчи́м
выбурчи́те
они́бурча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бурчать.

Quá khứ

Giống đực (он)бурча́л
Giống cái (она́)бурча́ла
Giống trung (оно́)бурча́ло
Số nhiều (они́)бурча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бурчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бурчи́те

Câu hỏi thường gặp

бурчать nghĩa là gì?

бурчать (động từ) nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.

бурчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурча́ть (phiên âm Latinh burčátʹ, IPA [bʊrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.