TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буха́нка

giống cáibất động vật
buxánka[bʊˈxankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буха́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буха́нка nghĩa là ổ bánh mì.

Nghĩa của буха́нка

Danh từ

  1. Ổ bánh mì.

Biến cách của буха́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буха́нкабуха́нки
Sinh cách кого? чего?буха́нкибуха́нок
Tặng cách кому? чему?буха́нкебуха́нкам
Đối cách кого? что?буха́нкубуха́нки
Công cụ cách кем? чем?буха́нкойбуха́нками
Giới cách о ком? о чём?буха́нкебуха́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của буха́нка

Câu hỏi thường gặp

буханка nghĩa là gì?

буханка (danh từ) nghĩa là ổ bánh mì.

буханка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буха́нка (phiên âm Latinh buxánka, IPA [bʊˈxankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.