буха́нка
giống cáibất động vật
buxánka[bʊˈxankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên буха́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буха́нка nghĩa là ổ bánh mì.
Nghĩa của буха́нка
Danh từ
- Ổ bánh mì.
Biến cách của буха́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | буха́нка | буха́нки |
| Sinh cách кого? чего? | буха́нки | буха́нок |
| Tặng cách кому? чему? | буха́нке | буха́нкам |
| Đối cách кого? что? | буха́нку | буха́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | буха́нкой | буха́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | буха́нке | буха́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của буха́нка
Câu hỏi thường gặp
буханка nghĩa là gì?
буханка (danh từ) nghĩa là ổ bánh mì.
буханка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буха́нка (phiên âm Latinh buxánka, IPA [bʊˈxankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.