бу́хнуться
Dấu sắc trên бу́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́хнуться nghĩa là ngã phịch.
Nghĩa của бу́хнуться
Thể hoàn thành của бухаться.
Động từ
- Ngã phịch; (в кресло и т. п.) ngồi phịch xuống.
Cặp thể của бу́хнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бу́хнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | бу́хнусь |
| ты | бу́хнешься |
| он / она́ / оно́ | бу́хнется |
| мы | бу́хнемся |
| вы | бу́хнетесь |
| они́ | бу́хнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бу́хнулся |
| Giống cái (она́) | бу́хнулась |
| Giống trung (оно́) | бу́хнулось |
| Số nhiều (они́) | бу́хнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бу́хнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бу́хнитесь |
Câu hỏi thường gặp
бухнуться nghĩa là gì?
бухнуться (động từ) nghĩa là ngã phịch.
бухнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́хнуться (phiên âm Latinh búxnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.