TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́хнуться

thể hoàn thành
búxnutʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́хнуться nghĩa là ngã phịch.

Nghĩa của бу́хнуться

Thể hoàn thành của бухаться.

Động từ

  1. Ngã phịch; (в кресло и т. п.) ngồi phịch xuống.

Cặp thể của бу́хнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бу́хнуться

NgôiTương lai
ябу́хнусь
тыбу́хнешься
он / она́ / оно́бу́хнется
мыбу́хнемся
выбу́хнетесь
они́бу́хнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)бу́хнулся
Giống cái (она́)бу́хнулась
Giống trung (оно́)бу́хнулось
Số nhiều (они́)бу́хнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бу́хнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бу́хнитесь

Câu hỏi thường gặp

бухнуться nghĩa là gì?

бухнуться (động từ) nghĩa là ngã phịch.

бухнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́хнуться (phiên âm Latinh búxnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.