TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бухо́й

buxój[bʊˈxoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бухо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бухо́й nghĩa là say, xỉn.

Nghĩa của бухо́й

Tính từ

  1. Say, xỉn.

Biến cách của бухо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбухо́йбухо́ебуха́ябухи́е
Sinh cáchбухо́гобухо́гобухо́йбухи́х
Tặng cáchбухо́мубухо́мубухо́йбухи́м
Đối cáchбухо́й / бухо́гобухо́ебуху́юбухи́е / бухи́х
Công cụ cáchбухи́мбухи́мбухо́йбухи́ми
Giới cáchбухо́мбухо́мбухо́йбухи́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бухо́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бухой nghĩa là gì?

бухой (tính từ) nghĩa là say, xỉn.

бухой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бухо́й (phiên âm Latinh buxój, IPA [bʊˈxoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.